devil's bones

/'devlzbounz/
Học thuật
Thân thiện
devil's bones

A player shakes the devil's bones in their hand before rolling them on the table.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Quân súc sắc: Một cách gọi thông tục, mang tính hài hước hoặc châm biếm, để chỉ những viên xúc xắc dùng trong các trò chơi may rủi, cờ bạc. Cách gọi này xuất phát từ quan niệm rằng việc đổ xúc xắc gắn liền với sự may rủi có thể dẫn đến những hành vi tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He shook the devil's bones in his hand before throwing them on the table. (Hắn lắc những quân súc sắc trong tay trước khi ném chúng xuống bàn.)
    • The old gambler warned him about trusting his fate to the devil's bones. (Tay cờ bạc già cảnh báo anh ta về việc tin tưởng vận mệnh của mình vào những quân súc sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường trong văn chương, phim ảnh, hoặc lời nói mang màu sắc biểu cảm để ám chỉ xúc xắc một cách sinh động.
    • In the dimly lit back room, the only sound was the rattle of the devil's bones. (Trong căn phòng phía sau tối mờ, âm thanh duy nhấttiếng lọc cọc của những quân súc sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dice (n): Xúc xắc. Đây từ tiêu chuẩn, trung lập hơn.
  • Gaming dice (n): Xúc xắc chơi game (thường dùng cho các trò chơi board game hiện đại).
  • Loaded dice (n): Xúc xắc gian lận (đã bị can thiệp để ra mặt mong muốn).
Từ đồng nghĩa
  • Dice: Xúc xắc (từ thông dụng, trung tính).
  • Cubes: Viên hình lập phương (chỉ hình dạng, đôi khi dùng để chỉ xúc xắc).
Lưu ý
  • "Devil's bones" một thành ngữ (idiom) cố định, không phải một cụm động từ (phrasal verb). không thể tách rời luôn được dùng với ý nghĩa ẩn dụ chỉ những viên xúc xắc.
  • Cách diễn đạt này mang sắc thái mạnh, thường gợi liên tưởng đến sự nguy hiểm, cám dỗ hoặc bản chất may rủi của cờ bạc.
devil's bones

A player shakes the devil's bones in their hand before rolling them on the table.

danh từ
  1. (thông tục) quân súc sắc